Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sóng nhiệt" (1)
sóng nhiệt
Tiếng Anh
Cụm từheat wave
Cường độ sóng nhiệt năm nay đặc biệt nghiêm trọng.
This year's heat wave intensity is particularly severe.
Từ liên quan "sóng nhiệt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sóng nhiệt" (1)
Cường độ sóng nhiệt năm nay đặc biệt nghiêm trọng.
This year's heat wave intensity is particularly severe.
